So sánh đài Miền Trung tháng 10/2026 — đài nào về nhiều
Tháng 10/2026 (tính đến 13/10): so sánh 14 đài Miền Trung, loto về dày nhất là 08 — 4 lần tại đài Thừa Thiên Huế.
Đài nào về số gì nhiều — top loto, đầu/đuôi giải Đặc Biệt và số gan nhất theo từng đài
| Đài | Số kỳ | Top 5 loto về nhiều | Đầu ĐB | Đuôi ĐB | Số gan nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | 2 |
462
702
712
882
972
|
3 | 0 | 51 12 kỳ |
| Gia Lai | 2 |
162
192
051
061
081
|
4 | 6 | 14 12 kỳ |
| Khánh Hòa | 3 |
413
052
082
142
172
|
0 | 1 | 34 23 kỳ |
| Kon Tum | 2 |
072
132
412
492
752
|
4 | 1 | 85 12 kỳ |
| Ninh Thuận | 2 |
823
923
402
442
772
|
0 | 2 | 02 12 kỳ |
| Phú Yên | 2 |
123
042
072
102
442
|
2 | 0 | 82 12 kỳ |
| Quảng Bình | 2 |
553
462
502
001
011
|
1 | 5 | 31 12 kỳ |
| Quảng Nam | 2 |
082
222
252
282
292
|
0 | 1 | 26 12 kỳ |
| Quảng Ngãi | 2 |
373
703
692
011
021
|
3 | 3 | 32 12 kỳ |
| Quảng Trị | 2 |
432
702
792
862
902
|
1 | 1 | 33 12 kỳ |
| Thừa Thiên Huế | 4 |
084
473
543
663
833
|
2 | 1 | 49 24 kỳ |
| Đà Nẵng | 3 |
253
032
072
172
332
|
0 | 1 | 83 24 kỳ |
| Đắk Lắk | 2 |
393
032
042
232
302
|
3 | 3 | 48 12 kỳ |
| Đắk Nông | 2 |
492
552
672
772
021
|
4 | 7 | 54 12 kỳ |
Tra cứu một số qua các đài — tháng 10/2026
Phân bố ĐẦU giải Đặc Biệt theo đài — tháng 10/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | · | · | · | 1 | 1 | · | · | · | · | · |
| Gia Lai | · | · | · | · | 1 | 1 | · | · | · | · |
| Khánh Hòa | 1 | · | · | · | 1 | · | · | 1 | · | · |
| Kon Tum | · | · | · | · | 1 | 1 | · | · | · | · |
| Ninh Thuận | 1 | · | · | · | · | · | · | · | 1 | · |
| Phú Yên | · | · | 1 | · | · | · | 1 | · | · | · |
| Quảng Bình | · | 1 | · | 1 | · | · | · | · | · | · |
| Quảng Nam | 1 | · | 1 | · | · | · | · | · | · | · |
| Quảng Ngãi | · | · | · | 1 | · | · | 1 | · | · | · |
| Quảng Trị | · | 1 | · | · | · | · | · | 1 | · | · |
| Thừa Thiên Huế | · | · | 1 | 1 | 1 | 1 | · | · | · | · |
| Đà Nẵng | 1 | 1 | 1 | · | · | · | · | · | · | · |
| Đắk Lắk | · | · | · | 1 | · | · | 1 | · | · | · |
| Đắk Nông | · | · | · | · | 1 | · | · | 1 | · | · |
Phân bố ĐUÔI giải Đặc Biệt theo đài — tháng 10/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | 1 | · | 1 | · | · | · | · | · | · | · |
| Gia Lai | · | · | · | · | · | · | 1 | · | 1 | · |
| Khánh Hòa | · | 1 | 1 | · | · | 1 | · | · | · | · |
| Kon Tum | · | 1 | · | 1 | · | · | · | · | · | · |
| Ninh Thuận | · | · | 1 | 1 | · | · | · | · | · | · |
| Phú Yên | 1 | · | · | · | · | · | · | · | 1 | · |
| Quảng Bình | · | · | · | · | · | 1 | 1 | · | · | · |
| Quảng Nam | · | 1 | · | · | · | · | · | · | 1 | · |
| Quảng Ngãi | · | · | · | 1 | · | · | 1 | · | · | · |
| Quảng Trị | · | 1 | · | · | · | · | · | 1 | · | · |
| Thừa Thiên Huế | · | 1 | · | 1 | · | 1 | 1 | · | · | · |
| Đà Nẵng | · | 1 | · | · | 1 | · | · | 1 | · | · |
| Đắk Lắk | · | · | · | 1 | · | · | 1 | · | · | · |
| Đắk Nông | · | · | · | · | · | · | · | 1 | · | 1 |
So sánh đài xổ số là gì?
Mỗi miền có nhiều đài (công ty xổ số) quay thưởng theo lịch cố định trong tuần. Trang này đặt các đài Miền Trung cạnh nhau trong cùng một tháng: đài nào hay về số nào (top loto tính cả nháy), đầu/đuôi giải Đặc Biệt phân bố ra sao theo từng đài, và số nào đang gan nhất ở mỗi đài (theo số kỳ quay thực tế của chính đài đó).
Muốn xem chi tiết từng đài, bấm vào tên đài để mở trang kết quả Miền Trung; xem chu kỳ về của từng số tại trang chu kỳ số Miền Trung.
Hỏi nhanh về so sánh đài
Trang so sánh đài cho biết gì?▾
Đặt các đài trong miền cạnh nhau cùng một tháng: top loto về nhiều của từng đài, phân bố đầu/đuôi giải Đặc Biệt và số gan nhất mỗi đài.
Vì sao phải xem theo từng đài?▾
Mỗi đài mở thưởng độc lập theo lịch riêng trong tuần, nên thống kê tách theo đài phản ánh đúng hơn là gộp chung cả miền.
Đài đang về nhiều có tiếp tục về nhiều không?▾
Không. Mỗi kỳ quay là ngẫu nhiên và độc lập; số liệu ở đây chỉ mang tính thống kê tham khảo, không phải dự đoán hay lời khuyên đặt cược.