Xổ số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật hàng tuần — các kỳ quay gần nhất
KQXS Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 25-10-2026
Hoàn thành
| G | XSKT Thừa Thiên Huế Chủ Nhật — ngày 25-10-2026 |
|---|---|
| Tám |
13
|
| Bảy |
220
|
| Sáu |
4726
9031
8646
|
| Năm |
5103
|
| Tư |
40367
48713
94393
26973
89973
55504
22796
|
| Ba |
25452
18774
|
| Nhì |
41438
|
| Nhất |
53316
|
| Đ.B |
558864
|
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 3 4 | 0 | 2 |
| 3 3 6 | 1 | 3 |
| 0 6 | 2 | 5 |
| 1 8 | 3 | 0 1 1 7 7 9 |
| 6 | 4 | 0 6 7 |
| 2 | 5 | |
| 4 7 | 6 | 1 2 4 9 |
| 3 3 4 | 7 | 6 |
| 8 | 3 | |
| 3 6 | 9 |
Tự động cập nhật
KQXS Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 18-10-2026
Hoàn thành
| G | XSKT Thừa Thiên Huế Chủ Nhật — ngày 18-10-2026 |
|---|---|
| Tám |
97
|
| Bảy |
923
|
| Sáu |
1400
4905
8375
|
| Năm |
2133
|
| Tư |
85677
72881
24869
89926
61993
01113
22136
|
| Ba |
45582
75998
|
| Nhì |
26574
|
| Nhất |
48525
|
| Đ.B |
294495
|
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 0 5 | 0 | 0 |
| 3 | 1 | 8 |
| 3 5 6 | 2 | 8 |
| 3 6 | 3 | 1 2 3 9 |
| 4 | 7 | |
| 5 | 0 2 7 9 | |
| 9 | 6 | 2 3 |
| 4 5 7 | 7 | 7 9 |
| 1 2 | 8 | 9 |
| 3 5 7 8 | 9 | 6 |
Tự động cập nhật
KQXS Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 11-10-2026
Hoàn thành
| G | XSKT Thừa Thiên Huế Chủ Nhật — ngày 11-10-2026 |
|---|---|
| Tám |
21
|
| Bảy |
483
|
| Sáu |
5554
6647
8094
|
| Năm |
2119
|
| Tư |
58016
15508
16666
29606
01339
83600
39604
|
| Ba |
28930
78361
|
| Nhì |
77022
|
| Nhất |
43311
|
| Đ.B |
715223
|
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 0 4 6 8 | 0 | 0 3 |
| 1 6 9 | 1 | 1 2 6 |
| 1 2 3 | 2 | 2 |
| 0 9 | 3 | 2 8 |
| 7 | 4 | 0 5 9 |
| 4 | 5 | |
| 1 6 | 6 | 0 1 6 |
| 7 | 4 | |
| 3 | 8 | 0 |
| 4 | 9 | 1 3 |
Tự động cập nhật
KQXS Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 04-10-2026
Hoàn thành
| G | XSKT Thừa Thiên Huế Chủ Nhật — ngày 04-10-2026 |
|---|---|
| Tám |
62
|
| Bảy |
985
|
| Sáu |
6208
3554
5580
|
| Năm |
0874
|
| Tư |
54426
58447
32791
62608
98300
59283
72515
|
| Ba |
47847
99696
|
| Nhì |
51736
|
| Nhất |
29529
|
| Đ.B |
951235
|
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 0 8 8 | 0 | 0 8 |
| 5 | 1 | 9 |
| 6 9 | 2 | 6 |
| 5 6 | 3 | 8 |
| 7 7 | 4 | 5 7 |
| 4 | 5 | 1 3 8 |
| 2 | 6 | 2 3 9 |
| 4 | 7 | 4 4 |
| 0 3 5 | 8 | 0 0 |
| 1 6 | 9 | 2 |
Tự động cập nhật
KQXS Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 27-09-2026
Hoàn thành
| G | XSKT Thừa Thiên Huế Chủ Nhật — ngày 27-09-2026 |
|---|---|
| Tám |
81
|
| Bảy |
655
|
| Sáu |
5359
9101
8103
|
| Năm |
4743
|
| Tư |
09340
22238
46308
49039
34626
14548
56611
|
| Ba |
10397
86002
|
| Nhì |
66445
|
| Nhất |
31869
|
| Đ.B |
794632
|
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 1 2 3 8 | 0 | 4 |
| 1 | 1 | 0 1 8 |
| 6 | 2 | 0 3 |
| 2 8 9 | 3 | 0 4 |
| 0 3 5 8 | 4 | |
| 5 9 | 5 | 4 5 |
| 9 | 6 | 2 |
| 7 | 9 | |
| 1 | 8 | 0 3 4 |
| 7 | 9 | 3 5 6 |
Tự động cập nhật
KQXS Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 20-09-2026
Hoàn thành
| G | XSKT Thừa Thiên Huế Chủ Nhật — ngày 20-09-2026 |
|---|---|
| Tám |
05
|
| Bảy |
592
|
| Sáu |
1933
0269
4372
|
| Năm |
8969
|
| Tư |
01692
75000
79908
41138
93056
45751
64615
|
| Ba |
08142
35339
|
| Nhì |
40371
|
| Nhất |
12242
|
| Đ.B |
172613
|
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 0 5 8 | 0 | 0 |
| 3 5 | 1 | 5 7 |
| 2 | 4 4 7 9 9 | |
| 3 8 9 | 3 | 1 3 |
| 2 2 | 4 | |
| 1 6 | 5 | 0 1 |
| 9 9 | 6 | 5 |
| 1 2 | 7 | |
| 8 | 0 3 | |
| 2 2 | 9 | 3 6 6 |
Tự động cập nhật
KQXS Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 13-09-2026
Hoàn thành
| G | XSKT Thừa Thiên Huế Chủ Nhật — ngày 13-09-2026 |
|---|---|
| Tám |
65
|
| Bảy |
981
|
| Sáu |
9664
0178
1792
|
| Năm |
7086
|
| Tư |
38219
19693
04545
85923
26016
78963
49324
|
| Ba |
53637
27771
|
| Nhì |
52536
|
| Nhất |
86378
|
| Đ.B |
236430
|
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 0 | 3 | |
| 6 9 | 1 | 7 8 |
| 3 4 | 2 | 9 |
| 0 6 7 | 3 | 2 6 9 |
| 5 | 4 | 2 6 |
| 5 | 4 6 | |
| 3 4 5 | 6 | 1 3 8 |
| 1 8 8 | 7 | 3 |
| 1 6 | 8 | 7 7 |
| 2 3 | 9 | 1 |
Tự động cập nhật
KQXS Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 06-09-2026
Hoàn thành
| G | XSKT Thừa Thiên Huế Chủ Nhật — ngày 06-09-2026 |
|---|---|
| Tám |
47
|
| Bảy |
543
|
| Sáu |
6327
8299
4305
|
| Năm |
2592
|
| Tư |
26392
64600
11123
18893
41398
91468
26996
|
| Ba |
29968
54234
|
| Nhì |
22668
|
| Nhất |
85203
|
| Đ.B |
717317
|
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 0 3 5 | 0 | 0 |
| 7 | 1 | |
| 3 7 | 2 | 9 9 |
| 4 | 3 | 0 2 4 9 |
| 3 7 | 4 | 3 |
| 5 | 0 | |
| 8 8 8 | 6 | 9 |
| 7 | 1 2 4 | |
| 8 | 6 6 6 9 | |
| 2 2 3 6 8 9 | 9 | 9 |
Tự động cập nhật
KQXS Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 30-08-2026
Hoàn thành
| G | XSKT Thừa Thiên Huế Chủ Nhật — ngày 30-08-2026 |
|---|---|
| Tám |
39
|
| Bảy |
273
|
| Sáu |
3463
4702
1616
|
| Năm |
8944
|
| Tư |
08593
50610
45025
39220
18114
26867
05263
|
| Ba |
87153
55572
|
| Nhì |
61970
|
| Nhất |
54248
|
| Đ.B |
036995
|
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 2 | 0 | 1 2 7 |
| 0 4 6 | 1 | |
| 0 5 | 2 | 0 7 |
| 9 | 3 | 5 6 6 7 9 |
| 4 8 | 4 | 1 4 |
| 3 | 5 | 2 9 |
| 3 3 7 | 6 | 1 |
| 0 2 3 | 7 | 6 |
| 8 | 4 | |
| 3 5 | 9 | 3 |
Tự động cập nhật
KQXS Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 23-08-2026
Hoàn thành
| G | XSKT Thừa Thiên Huế Chủ Nhật — ngày 23-08-2026 |
|---|---|
| Tám |
29
|
| Bảy |
971
|
| Sáu |
2641
8506
7806
|
| Năm |
6833
|
| Tư |
14115
34993
16780
22729
86387
13624
86832
|
| Ba |
15971
92282
|
| Nhì |
87173
|
| Nhất |
08518
|
| Đ.B |
753874
|
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 6 6 | 0 | 8 |
| 5 8 | 1 | 4 7 7 |
| 4 9 9 | 2 | 3 8 |
| 2 3 | 3 | 3 7 9 |
| 1 | 4 | 2 7 |
| 5 | 1 | |
| 6 | 0 0 | |
| 1 1 3 4 | 7 | 8 |
| 0 2 7 | 8 | 1 |
| 3 | 9 | 2 2 |
Tự động cập nhật