Bỏ qua tới nội dung chính
XổSốLibo

Xổ số Cần Thơ Thứ tư 02/04/2025 — bảng KQXS & lô tô

Bảng kết quả xổ số Cần Thơ ngày 2 tháng 4 năm 2025 (Thứ tư) — tường thuật trực tiếp.

KQXS Cần Thơ Thứ tư 02-04-2025

Hoàn thành
G XSKT Cần Thơ Thứ tư — ngày 02-04-2025
Tám
16
Bảy
197
Sáu
5477 4142 1665
Năm
8084
Tư
50262 68761 19861 69665 56915 42762 19995
Ba
19169 50253
Nhì
50861
Nhất
52813
Đ.B
263401
Lô tô Đầu/Đuôi — Cần Thơ
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 0
3 5 6 1 0 6 6 6
2 4 6 6
3 1 5
2 4 8
3 5 1 6 6 9
1 1 1 2 2 5 5 9 6 1
7 7 7 9
4 8
5 7 9 6
Tự động cập nhật

KQXS Cần Thơ Thứ tư 26-03-2025

Hoàn thành
G XSKT Cần Thơ Thứ tư — ngày 26-03-2025
Tám
56
Bảy
155
Sáu
5656 6020 3755
Năm
5308
Tư
41450 49591 21736 58965 98497 80584 78888
Ba
93171 26873
Nhì
12376
Nhất
54446
Đ.B
740561
Lô tô Đầu/Đuôi — Cần Thơ
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
8 0 2 5
1 6 7 9
0 2
6 3 7
6 4 8
0 5 5 6 6 5 5 5 6
1 5 6 3 4 5 5 7
1 3 6 7 9
4 8 8 0 8
1 7 9
Tự động cập nhật

KQXS Cần Thơ Thứ tư 19-03-2025

Hoàn thành
G XSKT Cần Thơ Thứ tư — ngày 19-03-2025
Tám
92
Bảy
176
Sáu
8492 2598 3429
Năm
3530
Tư
03394 42473 32533 45397 10038 26587 02465
Ba
55880 47299
Nhì
94531
Nhất
31975
Đ.B
025567
Lô tô Đầu/Đuôi — Cần Thơ
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 3 8
1 3
9 2 9 9
0 1 3 8 3 3 7
4 9
5 6 7
5 7 6 7
3 5 6 7 6 8 9
0 7 8 3 9
2 2 4 7 8 9 9 2 9
Tự động cập nhật

KQXS Cần Thơ Thứ tư 12-03-2025

Hoàn thành
G XSKT Cần Thơ Thứ tư — ngày 12-03-2025
Tám
24
Bảy
441
Sáu
1539 7923 0670
Năm
5877
Tư
78953 59845 12409 46863 28004 80512 47569
Ba
05998 79103
Nhì
69557
Nhất
94087
Đ.B
052983
Lô tô Đầu/Đuôi — Cần Thơ
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 4 9 0 7
2 1 4
3 4 2 1
9 3 0 2 5 6 8
1 5 4 0 2
3 7 5 4
3 9 6
0 7 7 5 7 8
3 7 8 9
8 9 0 3 6
Tự động cập nhật

KQXS Cần Thơ Thứ tư 05-03-2025

Hoàn thành
G XSKT Cần Thơ Thứ tư — ngày 05-03-2025
Tám
94
Bảy
757
Sáu
8589 0565 3497
Năm
9925
Tư
58082 40643 92431 27039 95099 17546 81972
Ba
11415 63459
Nhì
18620
Nhất
25582
Đ.B
299898
Lô tô Đầu/Đuôi — Cần Thơ
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 2
5 1 3
0 5 2 7 8 8
1 9 3 4
3 6 4 9
7 9 5 1 2 6
5 6 4
2 7 5 9
2 2 9 8 9
4 7 8 9 9 3 5 8 9
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Cần Thơ
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
02/04/2025 263401 01
26/03/2025 740561 61
19/03/2025 025567 67
12/03/2025 052983 83
05/03/2025 299898 98
26/02/2025 066342 42
19/02/2025 289912 12
12/02/2025 858567 67
05/02/2025 621312 12
29/01/2025 703996 96
22/01/2025 785329 29
15/01/2025 151115 15
08/01/2025 608713 13
02/01/2025 361511 11
25/12/2024 784240 40
18/12/2024 983776 76
11/12/2024 389854 54
04/12/2024 565797 97
27/11/2024 351306 06
20/11/2024 273288 88
13/11/2024 437148 48
06/11/2024 388089 89
30/10/2024 268642 42
23/10/2024 695165 65
16/10/2024 377467 67
09/10/2024 593381 81
02/10/2024 497230 30
25/09/2024 614920 20
18/09/2024 687013 13
11/09/2024 783120 20